WindPhoto: Wikipedia ↗

Đào sâu · 3 phút đọc

Thủy thủ gọi vùng biển chết lặng là 'doldrums' vì từ đó nghĩa là lười biếng 😴

'Doldrums' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dol', chỉ sự uể oải, chán nản — đúng cảm giác khi tàu buồm nằm chết giữa biển nắng, không một cơn gió.

Giữa vùng biển quanh xích đạo có một dải mà tàu buồm ngày xưa sợ nhất: vùng lặng gió, nơi mặt biển phẳng lì dưới nắng gắt và những cánh buồm rủ xuống vô vọng hàng ngày, thậm chí hàng tuần. Người đi biển gọi đó là "doldrums" — và từ này mang theo đúng cảm giác mà nó mô tả. [1][2]

Từ đâu ra chữ "doldrums"?

"Doldrums" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "dol", nghĩa là uể oải, chán nản, đờ đẫn. Từ gốc này cũng để lại dấu vết trong "doleful" (buồn thảm) và "dull" (mờ nhạt, chậm chạp). Vào thế kỷ 19, "in the doldrums" trở thành cách nói phổ biến chỉ trạng thái mắc kẹt, không tiến triển — dù là con tàu hay tâm trạng con người. [1][3]

Vì sao lại lặng gió ở đó?

Dải lặng gió nằm trong vùng hội tụ liên nhiệt đới (ITCZ), nơi gió mậu dịch từ hai bán cầu gặp nhau. Thay vì thổi ngang đều đặn, không khí ở đây chủ yếu chuyển động theo chiều thẳng đứng: nóng lên, bốc lên cao rồi ngưng tụ thành mây và mưa. Kết quả là gió ngang gần như biến mất ở mặt biển, còn bầu trời thì thường xuyên âm u hoặc đổ mưa dông. [2][4]

Vì Trái Đất nghiêng trục, dải này dịch chuyển theo mùa: về phía bắc vào khoảng tháng 7–9 và về phía nam vào khoảng tháng 1–3. Đó là lý do vùng lặng gió không cố định ở một vĩ độ mà trôi qua lại quanh xích đạo. [4]

~5°
khoảng vĩ độ mà dải lặng gió dịch chuyển về hai phía xích đạo theo mùa [4]

Nỗi ám ảnh của thời tàu buồm

Với tàu buồm chở hàng và thủy thủ đoàn, mắc kẹt trong doldrums nghĩa là hết gió, hết tiến độ. Thực phẩm và nước ngọt dần cạn, gỗ và dây thừng ẩm mốc, còn thủy thủ thì kiệt sức vì nóng. Những cơn mưa dông đi kèm có thể mang theo gió giật mạnh và sét, nhưng thường ngắn và thất thường, không đủ để đưa tàu đi xa. [1][2]

  • Vùng lặng gió nằm gần xích đạo, nơi gió mậu dịch đông bắc và đông nam gặp nhau. [4]
  • Không khí ở đây bốc lên mạnh, tạo mây tích và mưa rào nhiệt đới. [2]
  • Vì thiếu gió ngang, tàu buồm có thể đứng yên tại chỗ nhiều ngày liền. [1]
  • Dải này dịch chuyển theo mùa nên vị trí chính xác thay đổi quanh năm. [4]

Từ thuật ngữ hàng hải đến thành ngữ

Ngày nay tàu thuyền có động cơ nên doldrums chỉ còn là trở ngại nhỏ, nhưng từ này vẫn sống trong tiếng Anh hàng ngày: "in the doldrums" nghĩa là đang trì trệ, ảm đạm — dùng cho nền kinh tế, thị trường hay tâm trạng một người. Một hiện tượng khí tượng của thế kỷ 19 đã hóa thành cách nói về sự đình trệ. [1][3]

Điều thú vị là cảm giác mà thủy thủ mô tả bằng "dol" lại khớp đến vậy với khoa học: vùng biển ấy thật sự thiếu chuyển động ngang, và con tàu thật sự không nhúc nhích. [1][2]

Nguồn

  1. Doldrums — definition and etymology Merriam-Webster
  2. Intertropical Convergence Zone (ITCZ) Encyclopaedia Britannica
  3. doldrums — Online Etymology Dictionary Online Etymology Dictionary
  4. The Intertropical Convergence Zone NOAA

Vẫn còn tò mò?

  • Vì sao dải lặng gió lại dịch chuyển theo mùa quanh xích đạo?
  • Ngày nay tàu hiện đại có còn bị ảnh hưởng bởi vùng doldrums không?
  • Thành ngữ "in the doldrums" được dùng phổ biến trong lĩnh vực nào?

Hỏi tiếp trong ứng dụng FactNest.